Nghĩa tiếng Việt của

environment

Phiên âm Mỹ /ɪnˈvaɪɹənmənt/ BrE /ɪnˈvaɪəənmənt/

Transcript: từ "environment" phát âm Mỹ /ɪnˈvaɪɹənmənt/ Anh /ɪnˈvaɪəənmənt/ — audio file: environment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #712) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây
Chuyên ngành kinh tế
hoàn cảnh
môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn cảnh
môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn cảnh
môi trường

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Protecting the environment requires cooperation across countries. — Bảo vệ môi trường đòi hỏi hợp tác giữa các nước. (IELTS Writing Task 2)
The new office provides a comfortable working environment. — Văn phòng mới mang lại môi trường làm việc thoải mái. (TOEIC Part 7)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật