Nghĩa tiếng Việt của
environment
Phiên âm Mỹ /ɪnˈvaɪɹənmənt/ BrE /ɪnˈvaɪəənmənt/
Transcript: từ "environment" phát âm Mỹ /ɪnˈvaɪɹənmənt/ Anh /ɪnˈvaɪəənmənt/ — audio file: environment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #712) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây
Chuyên ngành kinh tế
hoàn cảnh
môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn cảnh
môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn cảnh
môi trường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Protecting the environment requires cooperation across countries. — Bảo vệ môi trường đòi hỏi hợp tác giữa các nước. (IELTS Writing Task 2)
The new office provides a comfortable working environment. — Văn phòng mới mang lại môi trường làm việc thoải mái. (TOEIC Part 7)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa 1 = môi trường (tự nhiên): "environmental protection", "climate change threatens the environment" — nhóm từ ra thi liên tục ở IELTS Writing/Reading.
- Nghĩa 2 = môi trường xung quanh (công việc, xã hội): "a competitive work environment", "a supportive learning environment" — câu TOEIC hay gặp.
- Tính từ "environmental" phổ biến hơn "environment" khi đứng trước danh từ: "environmental issues", "environmental damage".
Dễ nhầm
- "environment" (môi trường) khác "surroundings" (vật thể xung quanh cụ thể) và "setting" (bối cảnh): "office surroundings" là đồ đạc quanh bàn; "work environment" là môi trường làm việc trọn vẹn.
- Viết đủ: "en-vi-ron-ment" — đừng viết "~~enviroment~~".
- "the environment" (có the) = môi trường tự nhiên nói chung; "an environment" = một môi trường cụ thể.
Mẫu câu giá trị
- "Governments must invest more in protecting the environment." (chính phủ phải đầu tư hơn nữa để bảo vệ môi trường).
- "The new office layout creates a better working environment." (bố trí văn phòng mới tạo môi trường làm việc tốt hơn).
- "Plastic waste is one of the biggest threats to the marine environment." (rác thải nhựa là một trong những mối đe dọa lớn nhất với môi trường biển).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật