Nghĩa tiếng Việt của
contemporary
Phiên âm Mỹ /kənˈtɛmpˌɚɛɹi/ BrE /kənˈtɛmpˌəɛəi/
Transcript: từ "contemporary" phát âm Mỹ /kənˈtɛmpˌɚɛɹi/ Anh /kənˈtɛmpˌəɛəi/ — audio file: contemporary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đương thời
cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí)
hiện đại (lịch sử)
danh từ
người cùng thời; người cùng tuổi
bạn đồng nghiệp (báo chí)
some of our contemporaries have published the news — một vài bạn đồng nghiệp của tôi đã đăng tin đó
Chuyên ngành kỹ thuật
đương thời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- contemporary + n = đương đại/cùng thời ("contemporary art", "contemporary accounts").
- contemporary OF somebody (n — người cùng thời — "a contemporary of the first captain").
- contemporaries (số nhiều — những người cùng thời).
Dễ nhầm
- contemporary (cùng thời/đương đại) vs modern (hiện đại — sau cũ) vs temporary (tạm thời — hoàn toàn khác!).
- "contemporary with" (cùng thời với — giới từ with).
Mẫu câu giá trị
- "Contemporary logs describe the storm in detail." (Hồ sơ đương thời tả cơn bão từng ly từng tích.)
- "The museum pairs old maps with contemporary photography." (Bảo tàng ghép bản đồ cũ với ảnh đương đại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật