Nghĩa tiếng Việt của

contemporary

Phiên âm Mỹ /kənˈtɛmpˌɚɛɹi/ BrE /kənˈtɛmpˌəɛəi/

Transcript: từ "contemporary" phát âm Mỹ /kənˈtɛmpˌɚɛɹi/ Anh /kənˈtɛmpˌəɛəi/ — audio file: contemporary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2059) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
đương thời
cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí)
hiện đại (lịch sử)
danh từ
người cùng thời; người cùng tuổi
bạn đồng nghiệp (báo chí)
some of our contemporaries have published the news — một vài bạn đồng nghiệp của tôi đã đăng tin đó
Chuyên ngành kỹ thuật
đương thời

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật