Nghĩa tiếng Việt của

domestic

Phiên âm Mỹ /dəˈmɛstɪk/

Transcript: từ "domestic" phát âm Mỹ /dəˈmɛstɪk/ — audio file: domestic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1454) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ
domestic science — khoa nội trợ
nuôi trong nhà (súc vật)
trong nước (làm ở) trong nước, nội (đối với ngoại)
domestic trade — nội thương
thích ở nhà, thích đời sống gia đình; chỉ quanh quẩn ở nhà, chỉ ru rú xó nhà
danh từ
người hầu, người nhà
(số nhiều) hàng nội
Chuyên ngành kỹ thuật
gia đình
gia dụng
ngôi nhà
nội địa
Lĩnh vực: ô tô
nội địa (xe)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Domestic tourism can create jobs and support local businesses in rural areas. — Du lịch trong nước có thể tạo việc làm và hỗ trợ doanh nghiệp địa phương ở nông thôn. (IELTS Writing Task 2)
Sharing domestic duties fairly reduces stress and improves family relationships. — Chia sẻ việc gia đình công bằng giúp giảm căng thẳng và cải thiện quan hệ gia đình. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật