Nghĩa tiếng Việt của
individual
Phiên âm Mỹ /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/
Transcript: từ "individual" phát âm Mỹ /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/ — audio file: individual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #409) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
riêng, riêng lẻ, cá nhân
individual interest — quyền lợi cá nhân
to give individual attention to someone — chú ý đến ai
độc đáo, riêng biệt, đặc biệt
an individual style of writing — một văn phòng độc đáo
danh từ
cá nhân; người
vật riêng lẻ
(sinh vật học) cá thể
Chuyên ngành kỹ thuật
riêng lẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Each individual should take responsibility for reducing plastic use. — Mỗi cá nhân nên chịu trách nhiệm giảm sử dụng nhựa. (Task 2)
Schools should pay attention to the needs of each individual student. — Trường học nên chú ý đến nhu cầu của từng học sinh cá nhân. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ: cá nhân — "individuals rather than companies", "the rights of the individual".
- Tính từ: riêng lẻ, từng cái một — "individual differences", "on an individual basis" (từng trường hợp một).
- Số nhiều "individuals" rất hay trong Task 2 thay "people" khi muốn nhấn từng người trong xã hội.
Dễ nhầm
- "individual" ≠ "person" tầm thường: individual mang sắc thái phân tích (đơn vị riêng so với tập thể); dùng loạn thành "~~an individual called Tom~~" nghe máy móc.
- "individuals" (danh từ người) vs "individual" (tính từ) — "individual customers" (khách hàng riêng lẻ).
- "individually" — "The items are priced individually." (mỗi món được định giá riêng).
Mẫu câu giá trị
- "The policy affects individuals and businesses alike." (chính sách ảnh hưởng tới cá nhân lẫn doanh nghiệp).
- "Students receive feedback on an individual basis." (sinh viên nhận phản hồi theo từng cá nhân).
- "Each individual component was tested separately." (từng bộ phận riêng lẻ được kiểm tra độc lập).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật