Nghĩa tiếng Việt của

expose

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspoʊz/ BrE /ɪkˈspəʊz/

Transcript: từ "expose" phát âm Mỹ /ɪkˈspoʊz/ Anh /ɪkˈspəʊz/ — audio file: expose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1773) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
phơi ra
phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
to expose crime — vạch trần tội ác
to expose someone — vạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của ai
bày ra để bán, trưng bày
đặt vào (nơi nguy hiểm...), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...)
to expose someone to danger — đặt ai vào tình thế hiểm nguy
(động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...)
exposed to the south — xoay về hướng nam
vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
(nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh)
Chuyên ngành kỹ thuật
lộ sáng
phơi bày
phơi sáng
trình bày
Chuyên ngành kỹ thuật
lộ sáng
phơi bày
phơi sáng
trình bày

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật