Nghĩa tiếng Việt của
energy
Phiên âm Mỹ /ˈɛnɚdʒi/ BrE /ˈɛnədʒi/
Transcript: từ "energy" phát âm Mỹ /ˈɛnɚdʒi/ Anh /ˈɛnədʒi/ — audio file: energy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #831) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
nghị lực, sinh lực
sự hoạt động tích cực
khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng
(số nhiều) sức lực
(vật lý) năng lượng
solar energy — năng lượng mặt trời
kinetic energy — động năng
Chuyên ngành kinh tế
năng lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
công
năng lượng
sản lượng điện
Chuyên ngành kỹ thuật
công
năng lượng
sản lượng điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments should invest more in clean energy to protect public health. — Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng sạch để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. (IELTS Writing Task 2)
Wasting energy at home increases bills and harms the environment. — Lãng phí năng lượng tại nhà làm tăng hóa đơn và hại môi trường. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: năng lượng — "renewable/solar/nuclear energy" (năng lượng tái tạo/mặt trời/hạt nhân), "energy consumption/efficiency" (mức tiêu thụ/hiệu suất năng lượng — chủ đề môi trường).
- Nghĩa sinh lực: "full of energy", "energy levels" (mức năng lượng cơ thể).
- Vật lý: "energy is conserved" (năng lượng bảo toàn); "energetic" (đầy sức sống).
Dễ nhầm
- "energy" KHÔNG đếm được nghĩa chung ("save energy"), nhưng "energies" số nhiều nghĩa sức lực dồn vào việc ("channel her energies into writing").
- "energy" ≠ "power": power là ĐIỆN/công suất ("power cut", "wind power" — nguồn); energy bao trùm hơn. "renewable energy" là cụm chuẩn, "renewable power" cũng gặp.
- "energise/energize" (tiếp năng lượng, làm hăng).
Mẫu câu giá trị
- "Switching to renewable energy cuts emissions the fastest." (chuyển sang năng lượng tái tạo giảm phát thải nhanh nhất).
- "A short walk at lunch boosts afternoon energy." (đi bộ ngắn buổi trưa tăng năng lượng buổi chiều).
- "The grid stores excess energy in batteries." (lưới điện tích trữ năng lượng dư trong pin).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật