Nghĩa tiếng Việt của
atomic theory
1. thuyết nguyên tử
Cấu trúc: develop/propose the atomic theory · modern atomic theory · the atomic theory of matter
Modern atomic theory explains why elements combine in fixed proportions.
Thuyết nguyên tử hiện đại giải thích vì sao các nguyên tố kết hợp theo những tỷ lệ cố định.
New experiments led scientists to revise parts of atomic theory.
Các thí nghiệm mới khiến giới khoa học điều chỉnh một số phần của thuyết nguyên tử.
Lưu ý: Atomic theory là hệ thống lý thuyết cho rằng vật chất được cấu tạo từ nguyên tử; mô hình hiện đại mô tả nguyên tử có hạt nhân và các electron, đồng thời tiếp tục được tinh chỉnh bằng vật lý lượng tử. Không nên hình dung electron như các hành tinh nhỏ chạy trên quỹ đạo cố định đơn giản.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (chemistry) any theory in which all matter is composed of tiny discrete finite indivisible indestructible particles (Synonyms: atomism, atomist theory, atomistic theory)
"the ancient Greek philosophers Democritus and Epicurus held atomic theories of the universe" - a theory of the structure of the atom
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.