Nghĩa tiếng Việt của

drain

Phiên âm Mỹ /dɹeɪn/ BrE /dreɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "drain" phát âm Mỹ /dɹeɪn/ Anh /dreɪn/ — audio file: drain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ống dẫn (nước...), cống, rãnh, mương, máng
(y học) ống dẫn lưu
sự rút hết, sự bòn rút hết, sự tiêu hao, sự làm kiệt quệ
a drain on someone's purse — sự bòn rút tiền của ai
(từ lóng) hớp nhỏ (rượu)
ngoại động từ
((thường) + off, away) rút, tháo, tiêu (nước); làm ráo nước (quần áo giặt, bát đĩa rửa)
to drain off the water — tháo nước
uống cạn (nước, rượu)
to drain dry; to drain to the dregs — uống cạn
(y học) dẫn lưu
rút hết, bòn rút hết, tiêu hao, làm kiệt quệ
to drain the wealth of a country — bòn rút hết của cải của một nước
to drain someone of his property — lấy hết của cải của ai, bòn rút hết tài sản của ai
nội động từ
((thường) + off, away) chảy đi, thoát đi, tiêu đi (nước...)
ráo nước (quần áo giặt, bát đĩa rửa)
(+ through) chảy ròng ròng, chảy nhỏ giọt (qua...)
Chuyên ngành kinh tế
chảy đi
chảy máu
ống dẫn máng
sự rút hết
sự tiêu hao
thất thoát
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng cực máng
giếng thoát nước
kênh
làm kiệt quệ
lỗ xả
lỗ xả nước
lối tháo
mương
mương thoát nước
mương tưới
ống thoát nước
ống tiêu nước
ống xả nước
rãnh
róc nước
rút
sự cất tải
sự dẫn lưu
sự tháo nước
sự xả
thoát
tiêu
tiêu nước
xả
Lĩnh vực: xây dựng
cống thoát
Lĩnh vực: điện lạnh
cực máng
máng dòng
Lĩnh vực: y học
ống dẫn lưu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ống hút nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật