Nghĩa tiếng Việt của
history
Phiên âm Mỹ /ˈhɪstɚi/ BrE /ˈhɪstəi/
Transcript: từ "history" phát âm Mỹ /ˈhɪstɚi/ Anh /ˈhɪstəi/ — audio file: history.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #385) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sử, sử học, lịch sử
ancient history — cổ sử;(đùa cợt) cái đã cũ rích, cái đã lỗi thời
modern history — lịch sử cận đại
to make history — có tầm quan trọng, có thể ghi vào lịch sử, làm nên việc lớn, có thể ghi vào lịch sử
lịch sử (một vật, một người)
to have a strange history — có một lịch sử kỳ quặc
kịch lịch sử
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi
lịch sử
lược sử
quá trình
Lĩnh vực: toán & tin
history
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- history = lịch sử: "world history"; go down in history = đi vào lịch sử; make history = tạo nên lịch sử.
- historian = sử gia; historic = có ý nghĩa lịch sử ("a historic moment") vs historical = thuộc về lịch sử ("historical documents") — cặp bẫy kinh điển.
Dễ nhầm
- "History repeats itself." = lịch sử lặp lại.
Mẫu câu giá trị
- "The bridge is a historic landmark." (cây cầu là di tích lịch sử có ý nghĩa).
- "She studies economic history." (nghiên cứu lịch sử kinh tế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật