Nghĩa tiếng Việt của
landscape
Phiên âm Mỹ /ˈlændˌskeɪp/
Transcript: từ "landscape" phát âm Mỹ /ˈlændˌskeɪp/ — audio file: landscape.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1992) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phong cảnh
động từ
làm đẹp phong cảnh
làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên
Chuyên ngành kỹ thuật
phong cảnh
quang cảnh
quang cảnh rộng
Lĩnh vực: xây dựng
trồng cây
trồng hoa
Lĩnh vực: điện lạnh
trường rộng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
xoay ngang
Chuyên ngành kỹ thuật
phong cảnh
quang cảnh
quang cảnh rộng
Lĩnh vực: xây dựng
trồng cây
trồng hoa
Lĩnh vực: điện lạnh
trường rộng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
xoay ngang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the political/economic landscape = bức tranh/mặt bằng (hình ảnh — Task 2 mở bài: "the transport landscape has changed").
- landscape (n) — cảnh quan (đất: "a flat landscape"); landscape mode (ngang — màn hình/in).
- landscaper (người làm cảnh), landscaping (thi công cảnh quan).
Dễ nhầm
- landscape (cảnh quan đất — nhìn tổng thể) vs scenery (thiên nhiên nhìn từ chỗ đứng — đã có note scene) vs skyline (đường trời phố — đã có note sky).
- "landscape architect" (kiến trúc cảnh quan — nghề).
Mẫu câu giá trị
- "Free night ferries reshaped the commuting landscape." (Phà đêm miễn định hình lại bức tranh đi làm.)
- "Flat landscape makes bike lanes cheap to build." (Địa hình phẳng làm làn xe đạp rẻ để làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật