Nghĩa tiếng Việt của
take care of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. chăm sóc (người, vật)
Who takes care of the garden?
Ai chăm khu vườn vậy?
Lưu ý: take care of cũng nghĩa: lo liệu, xử lý — I'll take care of the bill.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
săn sóc
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
T — r (ợ)
T — O (E)