Nghĩa tiếng Việt của
generation
Phiên âm Mỹ /ˌdʒɛnˈɚeɪʃən/ BrE /ˌdʒɛnˈəeɪʃən/
Transcript: từ "generation" phát âm Mỹ /ˌdʒɛnˈɚeɪʃən/ Anh /ˌdʒɛnˈəeɪʃən/ — audio file: generation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #998) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự sinh ra, sự phát sinh ra
thế hệ, đời
(điện học) sự phát điện
Chuyên ngành kỹ thuật
đời
sản lượng
sự hình thành
sự phát
sự phát điện
sự phát sinh
sự sinh ra
sự sinh sản
sự tạo thành
Lĩnh vực: điện lạnh
sự sản sinh
sự sinh
sự tạo
Lĩnh vực: y học
sự sinh, phát sinh
thế hệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The younger generation spends too much time on screens and social media. — Thế hệ trẻ dành quá nhiều thời gian cho màn hình và mạng xã hội. (IELTS Writing Task 2)
Each generation should protect the environment for the next one. — Mỗi thế hệ nên bảo vệ môi trường cho thế hệ tiếp theo. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thế hệ — "the younger/older generation", "generation gap" (khoảng cách thế hệ), "first-generation immigrant" (di cư thế hệ thứ nhất — có gạch nối), "the next generation of phones".
- Nghĩa: sự sinh ra/pha phát điện — "power generation" (sản xuất điện), "renewable generation".
- "generational" (tính từ) — "generational wealth" (tài sản truyền đời).
Dễ nhầm
- "generation" (thế hệ) ≠ "generator" (máy phát điện) — cùng họ, nghĩa khác; "a backup generator" nhưng "a generation of engineers".
- "for generations" = qua nhiều thế hệ — cụm thời gian chuẩn.
- Đếm được: "two generations of farmers" (hai thế hệ nông dân).
Mẫu câu giá trị
- "Younger generations expect flexible working by default." (các thế hệ trẻ mặc định kỳ vọng làm việc linh hoạt).
- "Solar generation peaked at midday, straining the grid." (công suất mặt trời đạt đỉnh giữa trưa, gây áp lực lưới điện).
- "Stories passed down through generations carry history." (những câu chuyện truyền qua các thế hệ mang theo lịch sử).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật