Nghĩa tiếng Việt của
planet
Phiên âm Mỹ /ˈplænət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "planet" phát âm Mỹ /ˈplænət/ — audio file: planet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2219) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thiên văn học) hành tinh
(tôn giáo) áo lễ
Chuyên ngành kỹ thuật
hành tinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- planet orbiting a star; planet Earth; on a planet
Dễ nhầm
- planet quay quanh sao; star tự phát sáng và có thể là tâm hệ hành tinh
Mẫu câu giá trị
- “The probe sent images of a distant planet.” (Tàu thăm dò gửi ảnh một hành tinh xa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật