Nghĩa tiếng Việt của

benefit

Phiên âm Mỹ /ˈbɛnəfɪt/

Transcript: từ "benefit" phát âm Mỹ /ˈbɛnəfɪt/ — audio file: benefit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #543) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
lợi, lợi ích
for special benefit of — vì lợi ích riêng của;
the book is of much benefit to me — quyển sách giúp ích tôi rất nhiều
buổi biểu diễn; trận đấu (lấy tiền ủng hộ, tương tế) ((cũng) benifit night; benifit match)
tiền trợ cấp, tiền tuất
death benefit — tiền trợ cấp ma chay
matermity benefit — tiền trợ cấp sinh đẻ
phúc lợi
medical benefit — phúc lợi về y tế
(pháp lý) đặc quyền tài phán (không bị toà án thường xử, đối với cha cố...)
to give somebody the benefit of the doubt
vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai
ngoại động từ
giúp ích cho, làm lợi cho
nội động từ
được lợi, lợi dụng
to benefit by something — lợi dụng cái gì
Chuyên ngành kinh tế
đặc quyền tài phán
ích lợi
lợi ích
lợi nhuận
tiền lãi
tiền lời
tiền trợ cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
ích lợi
lãi
lợi ích
phúc lợi
quyền lợi
tiền lãi
Lĩnh vực: xây dựng
trợ cấp

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Regular exercise brings significant health benefits. — Tập thể dục đều đặn mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. (IELTS Writing Task 2)
Employees enjoy additional benefits such as paid leave. — Nhân viên được hưởng phúc lợi thêm như nghỉ phép có lương. (TOEIC Part 7)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật