Nghĩa tiếng Việt của

academic

Phiên âm Mỹ /ˌækəˈdɛmɪk/

Transcript: từ "academic" phát âm Mỹ /ˌækəˈdɛmɪk/ — audio file: academic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1751) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học
(thuộc) viện hàn lâm
có tính chất học thuật
an academic debate — một cuộc tranh luận có tính chất học thuật
lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế
an academic question — một vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế
(văn nghệ) kinh viện
academic painting — hội hoạ kinh viện
(thuộc) trường phái triết học Pla-ton
danh từ
hội viên học viện
viện sĩ
người quá nệ kinh viện
(số nhiều) lập luận hoàn toàn lý thuyết
(số nhiều) mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh)
Chuyên ngành kinh tế
giáo sư đại học

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The journal publishes academic research on rural migration. — Tạp chí công bố nghiên cứu học thuật về di cư nông thôn. (IELTS Reading / Writing)
Students need strong academic writing skills at university. — Sinh viên cần kỹ năng viết học thuật vững ở đại học. (IELTS General)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật