Nghĩa tiếng Việt của
conflict
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnflɪkt/
Transcript: từ "conflict" phát âm Mỹ /ˈkɑnflɪkt/ — audio file: conflict.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm
to be in conflict with someone — xung đột với ai
cuộc xung đột
sự đối lập, sự mâu thuẫn
nội động từ
xung đột, va chạm
đối lập, chống lại, mâu thuẫn, trái với
the interests of capital conflict with those of labour — quyền lợi của tư bản mâu thuẫn với quyền lợi của công nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
sự xung đột
xung đột
Lĩnh vực: y học
sự mâu thuẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Long working hours often cause conflict between career and family life. — Giờ làm dài thường gây xung đột giữa sự nghiệp và đời sống gia đình. (IELTS Writing Task 2)
Schools should teach students skills to resolve conflict peacefully and respectfully. — Trường học nên dạy học sinh kỹ năng giải quyết xung đột một cách hòa bình và tôn trọng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: xung đột — "armed conflict" (xung đột vũ trang), "a conflict OF interest" (xung đột lợi ích — luôn OF), "in conflict WITH" (xung khắc với), "conflict resolution" (giải quyết xung đột).
- Động từ (nhấn âm 2: conFLICT): xung đột với — "The two accounts conflict."
- "conflicting" (mâu thuẫn nhau) — "conflicting reports/evidence" (các báo cáo/bằng chứng mâu thuẫn).
Dễ nhầm
- "conflict OF interest" — luôn OF; "conflict WITH sb/sth" — luôn WITH khi va chạm.
- "conflict" ≠ "complict" không tồn tại — chú ý "complicit" (đồng phạm) là từ khác.
- Trọng âm đổi: DANH từ CONflict /ˈkɒn.flɪkt/ — ĐỘNG từ conFLICT /kənˈflɪkt/ — pattern như record.
Mẫu câu giá trị
- "The report revealed a conflict of interest at the top." (báo cáo hé lộ xung đột lợi ích ở cấp cao nhất).
- "Witness statements conflict on one key detail." (các lời khai mâu thuẫn nhau ở một chi tiết then chốt).
- "Traditional practices sometimes conflict with modern law." (tục lệ truyền thống đôi khi xung đột với luật hiện đại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật