Nghĩa tiếng Việt của

conflict

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnflɪkt/

Transcript: từ "conflict" phát âm Mỹ /ˈkɑnflɪkt/ — audio file: conflict.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1184) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm
to be in conflict with someone — xung đột với ai
cuộc xung đột
sự đối lập, sự mâu thuẫn
nội động từ
xung đột, va chạm
đối lập, chống lại, mâu thuẫn, trái với
the interests of capital conflict with those of labour — quyền lợi của tư bản mâu thuẫn với quyền lợi của công nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
sự xung đột
xung đột
Lĩnh vực: y học
sự mâu thuẫn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Long working hours often cause conflict between career and family life. — Giờ làm dài thường gây xung đột giữa sự nghiệp và đời sống gia đình. (IELTS Writing Task 2)
Schools should teach students skills to resolve conflict peacefully and respectfully. — Trường học nên dạy học sinh kỹ năng giải quyết xung đột một cách hòa bình và tôn trọng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật