Nghĩa tiếng Việt của
improve
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɹuv/ BrE /ˌɪmˈpruv/
Transcript: từ "improve" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɹuv/ Anh /ˌɪmˈpruv/ — audio file: improve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #508) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức...)
to improve one's style of work — cải tiến lề lối làm việc
to improve one's life — cải thiện đời sống
lợi dụng, tận dụng
to improve the occasion — tận dụng cơ hội
nội động từ
được cải tiến, được cải thiện, trở nên tốt hơn; tiến bộ
to improve in health — sức khoẻ tốt hơn lên
her English improves very quickly — cô ta tiến nhanh về tiếng Anh
to improve away
cải tiến để xoá bỏ (những cái chưa tốt...); loại trừ (những cái chưa tốt...) bằng cách cải tiến
to improve on (uopn)
làm tốt hơn, hoàn thiện hơn
this can hardly be improved on — cái đó khó mà làm tốt hơn được
Chuyên ngành kinh tế
cải tiến (quản lý)
làm chất lượng hơn
làm tốt hơn
nâng cao (phẩm chất)
tăng giá (sản xuất)
Chuyên ngành kỹ thuật
cải tạo
hoàn thiện
nâng cao (chất lượng)
Lĩnh vực: xây dựng
mở mang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The company plans to improve customer service next quarter. — Công ty dự định cải thiện dịch vụ khách hàng vào quý tới. (TOEIC Part 7)
Investing in education improves long-term economic growth. — Đầu tư vào giáo dục cải thiện tăng trưởng kinh tế dài hạn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- improve = cải thiện (v): "improve your English"; "Sales improved" (doanh số khá lên — Task 1).
- improvement (n): an improvement IN = sự cải thiện về: "an improvement in delivery times".
- improved = được nâng cấp: "an improved version" (bản nâng cấp).
Dễ nhầm
- improve (chất lượng tốt lên) vs increase (số lượng tăng): tăng số chưa chắc improve.
Mẫu câu giá trị
- "Small habits improve focus over months." (thói quen nhỏ vài tháng nâng tập trung hẳn).
- "There is room for improvement in delivery time." (thời gian giao còn dư địa cải thiện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật