Nghĩa tiếng Việt của

interaction

Phiên âm Mỹ /ˌɪntˈɚækʃən/ BrE /ˌɪntˈəækʃən/

Transcript: từ "interaction" phát âm Mỹ /ˌɪntˈɚækʃən/ Anh /ˌɪntˈəækʃən/ — audio file: interaction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1877) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự ảnh hưởng lẫn nhau
tác động qua lại
Chuyên ngành kinh tế
ảnh hưởng hỗ tương
ảnh hưởng lẫn nhau
tác động qua lại
tác dụng hỗ tương
Chuyên ngành kỹ thuật
hội thoại
sự đối thoại
sự hội thoại
sự tương tác
Lĩnh vực: toán & tin
mối tương tác
Lĩnh vực: xây dựng
tác động lẫn nhau

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Daily interaction with classmates helps children develop social skills and confidence. — Tương tác hằng ngày với bạn học giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và tự tin. (IELTS Writing Task 2)
Excessive screen time reduces face-to-face interaction within families. — Thời gian màn hình quá nhiều làm giảm tương tác trực tiếp trong gia đình. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật