Nghĩa tiếng Việt của
community
Phiên âm Mỹ /kəˈmjunəti/
Transcript: từ "community" phát âm Mỹ /kəˈmjunəti/ — audio file: community.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #465) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh...)
we must work for the welfare of the community — chúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân
phường, hội, phái, nhóm người (cùng tôn giáo, cùng quốc tịch...)
a religious community — giáo phái
the foreign community in Paris — nhóm người ngoại quốc ở Pa-ri
sở hữu cộng đồng, sở hữu chung
community of religion — cộng đồng tôn giáo
community of interest — cộng đồng quyền lợi
(the community) công chúng, xã hội
community centre
câu lạc bộ khu vực
community singing
đồng ca, sự hát tập thể
Chuyên ngành kỹ thuật
nhóm người
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự chung
tập thể
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A strong community helps residents share resources and solve local problems together. — Một cộng đồng vững mạnh giúp cư dân chia sẻ nguồn lực và cùng giải quyết vấn đề địa phương. (IELTS Writing Task 2)
Voluntary activities can also reduce isolation among elderly people in cities. — Hoạt động tình nguyện cũng giảm sự cô đơn của người cao tuổi ở thành phố. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: cộng đồng — "the local community" (cộng đồng địa phương), "a sense of community" (tinh thần gắn kết), "community service" (công việc cộng đồng — hình phạt/hoạt động thiện nguyện).
- "the international community" = cộng đồng quốc tế — cụm kinh điển trong Task 2 về chính sách, môi trường.
- Tính từ bổ ngữ danh từ: "community centre" (trung tâm cộng đồng), "community spirit".
Dễ nhầm
- "community" ≠ "society": community là nhóm người gắn kết cụ thể (làng, dân cư một khu); society là xã hội ở tầm vĩ mô. "benefit society at large" khác "benefit the local community".
- Đếm được: "a community", số nhiều "communities" — "immigrant communities" (các cộng đồng di dân).
- "community" ≠ "communication" (giao tiếp) — chớ nghe nhầm trong Listening.
Mẫu câu giá trị
- "The project was designed with input from the local community." (dự án được thiết kế với ý kiến từ cộng đồng địa phương).
- "Sport can strengthen a sense of community among residents." (thể thao có thể làm dư vị gắn kết giữa dân cư).
- "Immigrant communities enrich the cultural life of cities." (các cộng đồng di dân làm giàu đời sống văn hóa thành phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật