Nghĩa tiếng Việt của

chain reaction

Cụm từnoun phrase (countable; technical and figurative)Biên soạn riêngIELTS

1. phản ứng dây chuyền (hóa học hoặc hạt nhân)

Cấu trúc: start/trigger a chain reaction · a nuclear chain reaction · sustain/control a chain reaction

The reactor is designed to sustain a controlled chain reaction.

Lò phản ứng được thiết kế để duy trì một phản ứng dây chuyền có kiểm soát.

A neutron can trigger a chain reaction in fissile material.

Một neutron có thể khởi phát phản ứng dây chuyền trong vật liệu phân hạch.

2. chuỗi sự việc liên tiếp, việc trước gây ra việc sau

Cấu trúc: set off/start a chain reaction · a chain reaction of events · trigger a chain reaction

One missed payment set off a chain reaction of cancellations.

Một lần thanh toán bị lỡ đã kéo theo hàng loạt vụ hủy.

The small delay caused a chain reaction across the delivery schedule.

Sự chậm trễ nhỏ gây ra một loạt xáo trộn trong lịch giao hàng.

Lưu ý: Chain reaction có thể chỉ phản ứng hóa học hoặc hạt nhân trong đó sản phẩm hay hạt sinh ra tiếp tục gây phản ứng, hoặc nghĩa bóng là chuỗi sự việc mà mỗi việc dẫn đến việc kế tiếp. Cụm thường gợi một quá trình tự lan rộng; bản thân nó không nhất thiết luôn mang nghĩa tiêu cực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a series of chemical reactions in which the product of one is a reactant in the next
  2. a self-sustaining nuclear reaction; a series of nuclear fissions in which neutrons released by splitting one atom leads to the splitting of others

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — a (n)
M — u (a)
I — E (L)