Nghĩa tiếng Việt của
marine
Phiên âm Mỹ /mˈɚin/ BrE /mˈəin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marine" phát âm Mỹ /mˈɚin/ Anh /mˈəin/ — audio file: marine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) biển
marine plant — cây ở biển
marine bird — chim biển
(thuộc) ngành hàng hải; (thuộc) đường biển; (thuộc) công việc buôn bán trên mặt biển
marine bureau — cục hàng hải
(thuộc) hải quân
danh từ
đội tàu buôn, đội thuyền buôn ((cũng) the merchant marine)
hải quân
the ministry of marine — bộ hải quân
(Mỹ) lính thuỷ đánh bộ
tranh vẽ cảnh biển
tell it to the marines
đem nói cái đó cho ma nó nghe
Chuyên ngành kinh tế
hàng hải
nghề đi biển
nghề hàng hải
rủi ro đường biển
thuộc biển
vận tải biển
Chuyên ngành kỹ thuật
biển
đội tàu buôn
đường biển
hải quân
hàng hải
Lĩnh vực: xây dựng
tàu biển
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thủ quân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marine life; marine biology; marine → sea-related
Dễ nhầm
- marine relates to the sea; maritime often relates specifically to ships, navigation or trade
Mẫu câu giá trị
- “The centre studies marine animals.” (Trung tâm nghiên cứu động vật biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật