Nghĩa tiếng Việt của
prey
Phiên âm Mỹ /pɹeɪ/ BrE /preɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prey" phát âm Mỹ /pɹeɪ/ Anh /preɪ/ — audio file: prey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mồi
to become (fall) a prey to... — làm mồi cho...
a beast of prey — thú săn mồi
a bird of prey — chim săn mồi
(nghĩa bóng) mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi...)
to become a prey to fear — bị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò
nội động từ
(+ upon) rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú)
cướp bóc (ai)
làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn...)
his failure preyed upon his mind — sự thất bại day dứt tâm trí anh ta
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bird of prey; prey on somebody; predator and prey
Dễ nhầm
- prey is an animal hunted by another animal, or a victim targeted by someone; predator is the hunter
Mẫu câu giá trị
- “The owl searched for prey after sunset.” (Con cú tìm mồi sau khi mặt trời lặn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật