Nghĩa tiếng Việt của
reduce
Phiên âm Mỹ /ɹəˈdus/ BrE /rəˈdus/
Transcript: từ "reduce" phát âm Mỹ /ɹəˈdus/ Anh /rəˈdus/ — audio file: reduce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #584) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
giảm, giảm bớt, hạ
to reduce speed — giảm tốc độ
to reduce prices — giảm (hạ) giá
to reduce the establishment — giảm biên chế; giảm ngân sách cơ quan
làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi
to be reduced to a shadow (skeleton) — gầy đi chỉ còn là một bộ xương
to be greatly reduced by illness — ốm gầy đi nhiều
làm nghèo đi, làm cho sa sút
to be in reduced circumstances — bị sa sút
làm cho, khiến phải, bắt phải
to reduce to silence — bắt phải im lặng
to reduce to submission — bắt phải phục tùng
đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn)
to reduce something to ashes — biến vật gì thành tro bụi
giáng cấp, hạ tầng công tác (một sĩ quan)
to reduce an officer to the ranks — giáng cấp một sĩ quan xuống làm lính thường
chinh phục được, bắt phải đầu hàng
to reduce a province — chinh phục được một tỉnh
to reduce a fort — bắt một pháo đài để đầu hàng
(y học) chữa, bó (xương gây), nắn (chỗ trật khớp)
(hoá học) khử
(toán học) rút gọn; quy về
reduced characteristic equation — phương trình đặc trưng rút gọn
(kỹ thuật) cán dát (kim loại); ép, nén
nội động từ
tự làm cho nhẹ cân đi (người)
Chuyên ngành kinh tế
cất phần nhẹ
giảm (giá, thuế, phí tổn, số cung cấp, số sản lượng...)
giảm (giá, thuế, phí tổn, số lượng cung cấp, sản lượng...)
giảm bớt
khử
làm nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
ngôn ngữ REDUCE
Chuyên ngành kỹ thuật
co hẹp
giảm
giảm bớt
hạ
hoàn nguyên
khử
rút gọn
rút về
thu nhỏ
Lĩnh vực: xây dựng
cán dát (kim loại)
khấu bớt
rut ngắn
tạo hình côn
thu nhỏ dần
Lĩnh vực: điện lạnh
quy về
ước lược
Lĩnh vực: toán & tin
quy về, rút gọn
rút gọn (phân số)
Lĩnh vực: vật lý
thu nhở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The factory reduced energy consumption by twenty percent. — Nhà máy đã giảm tiêu thụ năng lượng hai mươi phần trăm. (IELTS Writing Task 1)
Please reduce noise during office hours. — Vui lòng giảm tiếng ồn trong giờ làm việc. (TOEIC Part 7)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reduce = giảm (v, có tân ngữ): reduce something BY + phần trăm: "reduce waste by 30%" (giảm 30% — Task 1/2 chuẩn).
- reduction (n): a reduction IN = mức giảm về: "a reduction in prices".
- reduce TO = giảm còn: "reduced to ashes" (cháy còn tro).
Dễ nhầm
- reduce (giảm chủ động) vs decrease (giảm, cả tự phát) vs cut (cắt giảm mạnh tay).
Mẫu câu giá trị
- "The city reduced speed limits near schools." (thành phố giảm tốc độ gần trường học).
- "Plastic use reduced by half after the fee." (sau khi thu phí, nhựa giảm nửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật