Nghĩa tiếng Việt của

focus

Phiên âm Mỹ /ˈfoʊkəs/ BrE /ˈfəʊkəs/

Transcript: từ "focus" phát âm Mỹ /ˈfoʊkəs/ Anh /ˈfəʊkəs/ — audio file: focus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #550) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ, số nhiều focuses; foci
(toán học), (vật lý) tiêu điểm
(nghĩa bóng) trung tâm, trọng điểm tâm
(y học) ổ bệnh
to bring into focus; to bring to a focus
làm nổi bật hẳn lên, nêu bật hẳn lên
focus of interest
điểm trọng tâm, điểm tập trung mọi sự chú ý
in focus
rõ ràng, rõ nét
out of focus
mờ mờ không rõ nét
ngoại động từ
làm tụ vào
to focus the sun's rays on something — làm tia nắng tụ vào vật gì
điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh)
làm nổi bật
tập trung
to focus one's attention — tập trung sự chú ý
nội động từ
tụ vào tiêu điểm; tập trung vào một điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm hội tụ
điều tiêu
làm hội tụ
sự hội tụ
tập trung
Lĩnh vực: xây dựng
điều quang
đối quang
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tiêu cự

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Education policy should focus more on practical skills than on rote memorisation. — Chính sách giáo dục nên tập trung nhiều hơn vào kỹ năng thực hành thay vì học vẹt. (IELTS Writing Task 2)
Project-based learning prepares students better for future employment challenges. — Học qua dự án chuẩn bị tốt hơn cho thách thức việc làm tương lai của học sinh. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật