Nghĩa tiếng Việt của
as a result
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng
1. do đó, kết quả là (nêu hậu quả của sự việc vừa nói)
Fares went up. As a result, fewer people use the bus.
Giá vé tăng. Do đó, ít người đi xe buýt hơn.
He missed the deadline and, as a result, lost the contract.
Anh ấy trễ hạn và vì thế mất hợp đồng.
Lưu ý: 'As a result of + danh từ' = do, bởi vì: As a result of the storm, schools closed.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
C — o (s)
C — h (i)
t — a (y)