Nghĩa tiếng Việt của

diversity

Phiên âm Mỹ /dɪˈvɝsɪti/ BrE /dɪˈvɜːsɪti/

Transcript: từ "diversity" phát âm Mỹ /dɪˈvɝsɪti/ Anh /dɪˈvɜːsɪti/ — audio file: diversity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2561) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
loại khác nhau
Chuyên ngành kinh tế
tính đa dạng
Chuyên ngành kỹ thuật
loại
nhiều thứ
sự khác nhau
sự phân tập
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đa dạng
sự phong phú
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tính nhiều vẻ
tính phong phú

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật