Nghĩa tiếng Việt của
diversity
Phiên âm Mỹ /dɪˈvɝsɪti/ BrE /dɪˈvɜːsɪti/
Transcript: từ "diversity" phát âm Mỹ /dɪˈvɝsɪti/ Anh /dɪˈvɜːsɪti/ — audio file: diversity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
loại khác nhau
Chuyên ngành kinh tế
tính đa dạng
Chuyên ngành kỹ thuật
loại
nhiều thứ
sự khác nhau
sự phân tập
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đa dạng
sự phong phú
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tính nhiều vẻ
tính phong phú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- diversity OF/IN something = sự đa dạng của/trong (AWL — "diversity of stalls"; "cultural diversity" — Task 2!).
- diverse (adj — đa dạng: "a diverse night economy").
- diversify (v — đa dạng hoá: "diversified income").
Dễ nhầm
- diversity (đa dạng — thành phần khác nhau) vs variety (loại phong phú — đã có khái niệm) vs difference (khác biệt — hai phía).
- "biological diversity (biodiversity)" (đa dạng sinh học — môi trường Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "The quay's night diversity draws every generation." (Đa dạng đêm của bến hút mọi thế hệ.)
- "Income diversification saved the fishing families." (Đa dạng hoá thu nhập cứu các gia đình ngư dân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật