Nghĩa tiếng Việt của
significant
Phiên âm Mỹ /səɡˈnɪfɪkənt/
Transcript: từ "significant" phát âm Mỹ /səɡˈnɪfɪkənt/ — audio file: significant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #720) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý
quan trọng, trọng đại, đáng chú ý
Chuyên ngành kinh tế
tầm quan trọng
Chuyên ngành kỹ thuật
đáng kể
đầy ý nghĩa
quan trọng
Lĩnh vực: toán & tin
có nghĩa
phần có nghĩa (số)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Public transport investment has a significant effect on air quality. — Đầu tư vào giao thông công cộng có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng không khí. (Task 2)
There was a significant rise in house prices between 2010 and 2020. — Đã có sự tăng đáng kể về giá nhà từ năm 2010 đến 2020. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa 1 = đáng kể, quan trọng: "a significant improvement", "significant progress" — chữ ra thi nhất trong band này (Writing Task 1 dùng "a significant increase" thay cho "big increase").
- Nghĩa 2 (thống kê) = có ý nghĩa thống kê: "statistically significant results" — Reading học thuật hay gặp.
- Trạng từ "significantly" đi với so sánh: "sales rose significantly" (doanh số tăng đáng kể).
Dễ nhầm
- "significant" (đáng kể) ≠ "significative" (hiếm, không dùng trong thi) — chỉ dùng significant.
- Khác "significance": "the significance of the finding" (ý nghĩa/khối lượng ý nghĩa) vs "the difference was significant" (khác biệt đáng kể).
- Không lẫn với "significantly" mang nghĩa "đáng chú ý là": đặt đầu câu "Significantly, no one objected." (đáng chú ý là không ai phản đối).
Mẫu câu giá trị
- "There was a significant drop in customer complaints." (số khiếu nại của khách giảm đáng kể).
- "The difference between the two groups was statistically significant." (khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê).
- "Remote work has had a significant impact on office culture." (làm việc từ xa có tác động đáng kể tới văn phòng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật