Nghĩa tiếng Việt của
evaluation
Phiên âm Mỹ /ɪˌvæljˈueɪʃən/
Transcript: từ "evaluation" phát âm Mỹ /ɪˌvæljˈueɪʃən/ — audio file: evaluation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự ước lượng
sự định giá
Chuyên ngành kinh tế
đánh giá
sự đánh giá
sự định giá
sự ước lượng
ước lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
sự đánh giá
sự định giá
sự tính
sự ước lượng
ước lượng
ước tính
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
sự đánh giá
sự định giá
sự tính
sự ước lượng
ước lượng
ước tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Regular evaluation of teachers helps maintain high standards in public schools. — Đánh giá giáo viên định kỳ giúp duy trì tiêu chuẩn cao trong trường công. (IELTS Writing Task 2)
Fair feedback systems can motivate staff while identifying areas needing further training. — Hệ thống phản hồi công bằng có thể tạo động lực và chỉ ra mảng cần đào tạo thêm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự đánh giá — "a thorough evaluation of the programme", "performance evaluation" (đánh giá hiệu quả công việc).
- Động từ "evaluate" — khách quan, dựa tiêu chí; khác "estimate" (ước lượng con số) và "assess" (đánh giá mức độ/đáp ứng yêu cầu): "evaluate the evidence".
- "evaluative" (tính từ, học thuật) — "an evaluative comment".
Dễ nhầm
- "evaluation" ≠ "evolution" (tiến hóa) — nghe gần nhau trong listening, chớ nhầm đề bài!
- "evaluate" ≠ "value" (trân trọng, định giá): evaluate là xét giá trị theo tiêu chí.
- "self-evaluation" (tự đánh giá) — cụm nhân sự/học tập quen thuộc.
Mẫu câu giá trị
- "An independent evaluation confirmed the project's impact." (một đánh giá độc lập xác nhận tác động của dự án).
- "Pupils benefit from regular evaluation of their progress." (học sinh hưởng lợi từ việc đánh giá tiến bộ thường xuyên).
- "The committee will evaluate each proposal against five criteria." (ủy ban sẽ chấm từng đề xuất theo năm tiêu chí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật