Nghĩa tiếng Việt của

evaluation

Phiên âm Mỹ /ɪˌvæljˈueɪʃən/

Transcript: từ "evaluation" phát âm Mỹ /ɪˌvæljˈueɪʃən/ — audio file: evaluation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2454) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự ước lượng
sự định giá
Chuyên ngành kinh tế
đánh giá
sự đánh giá
sự định giá
sự ước lượng
ước lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
sự đánh giá
sự định giá
sự tính
sự ước lượng
ước lượng
ước tính
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh giá
sự đánh giá
sự định giá
sự tính
sự ước lượng
ước lượng
ước tính

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Regular evaluation of teachers helps maintain high standards in public schools. — Đánh giá giáo viên định kỳ giúp duy trì tiêu chuẩn cao trong trường công. (IELTS Writing Task 2)
Fair feedback systems can motivate staff while identifying areas needing further training. — Hệ thống phản hồi công bằng có thể tạo động lực và chỉ ra mảng cần đào tạo thêm. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật