Nghĩa tiếng Việt của
security
Phiên âm Mỹ /sɪˈkjʊɹəti/ BrE /sɪˈkjʊrəti/
Transcript: từ "security" phát âm Mỹ /sɪˈkjʊɹəti/ Anh /sɪˈkjʊrəti/ — audio file: security.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #541) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh
tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ
security police — công an bảo vệ
Security Council — Hội đồng bảo an (Liên hiệp quốc)
sự bảo đảm, vật bảo đảm
security for a debt — sự bảo đảm một món nợ
to lend money without security — cho vay không có vật bảo đảm
(số nhiều) chứng khoán
the security market — thị trường chứng khoán
security check
sự thẩm tra lý lịch
a security risk
người không bảo đảm về mặt bảo vệ nếu cho công tác trong cơ quan Nhà nước
to sand security for someone
đứng bảo đảm cho ai
Chuyên ngành kinh tế
giấy chứng nhận
giấy, tài liệu bảo chứng
người bảo chứng
sự an toàn
sự bảo đảm
sự bảo đảm bảo lãnh
sự bảo đảm quyền được thuê
sự yên ổn
tiền bảo chứng
vật bảo đảm
Chuyên ngành kỹ thuật
an ninh
an toàn
bảo an
độ an toàn
độ tin cậy
sự an toàn
sự bảo đảm
sự bảo hiểm
sự đảm bảo
sự tin cậy
Lĩnh vực: toán & tin
bảo mật
Lĩnh vực: điện lạnh
độ an toàn (của một hệ thống điện năng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Job security strongly affects mental health and long-term family planning decisions. — Bảo đảm việc làm ảnh hưởng mạnh tới sức khỏe tinh thần và kế hoạch gia đình dài hạn. (IELTS Writing Task 2)
Stable contracts allow young workers to invest confidently in housing and education. — Hợp đồng ổn định giúp lao động trẻ yên tâm đầu tư vào nhà ở và học tập. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: an ninh; sự an toàn — "security camera/check/staff" (camera/kiểm tra/nhân viên an ninh), "national security", "job security" (sự ổn định việc làm — chủ đề công việc Task 2).
- Nghĩa tài chính (số nhiều): chứng khoán — "securities and exchange".
- Tính từ: "secure" — "a secure job", "secure the border" (đảm bảo an ninh biên giới).
Dễ nhầm
- "security" (an ninh) ≠ "safety" (an toàn): security chống MỐI ĐE DỌA có chủ đích (trộm, khủng bố); safety chống TAI NẠN vô ý ("safety belt" — dây an toàn). "airport security" nhưng "fire safety".
- "secure" vừa tính từ (an toàn, vững) vừa động từ (giành được — "secure a contract"; khóa chặt — "secure the door").
- Phát âm: seCUrity /sɪˈkjʊə.rə.ti/ — nhấn âm hai.
Mẫu câu giá trị
- "Gig workers often lack job security." (lao động tự do thường thiếu sự ổn định việc làm).
- "Extra security was deployed during the summit." (lực lượng an ninh bổ sung được điều động trong hội nghị thượng đỉnh).
- "Strong passwords are essential for online security." (mật khẩu mạnh là thiết yếu cho an ninh trực tuyến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật