Nghĩa tiếng Việt của
museum
Phiên âm Mỹ /mjuˈziəm/
Transcript: từ "museum" phát âm Mỹ /mjuˈziəm/ — audio file: museum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1397) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà bảo tàng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nhà bảo tàng
viện bảo tàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- museum = bảo tàng: "a science museum", the museum OF natural history.
- "museum piece" (cổ vật; chê — lỗi thời: "that policy is a museum piece").
- curator (trưởng phòng trưng bày), exhibit/exhibition (trưng bày/buổi triển lãm).
Dễ nhầm
- museum (bảo tàng — sưu tầm, học) ≠ gallery (phòng tranh — nghệ thuật) ≠ library (thư viện).
- "musuem" là lỗi chính tả phổ biến — đúng là museum (eu trước s).
Mẫu câu giá trị
- "The museum runs free mornings for schools." (bảo tàng mở buổi sáng miễn phí cho trường học).
- "Entry queues doubled after the museum went free." (xếp hàng vào gấp đôi khi bảo tàng miễn phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật