Nghĩa tiếng Việt của
civilization
Phiên âm Mỹ /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "civilization" phát âm Mỹ /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ — audio file: civilization.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự làm cho văn minh, sự khai hoá
nền văn minh
the civilization of mankind — nền văn minh của loài người
những nước văn minh, những dân tộc văn minh
Chuyên ngành kỹ thuật
nền văn minh
Lĩnh vực: xây dựng
sự văn minh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ancient civilization; Western civilization; civilization → civilisation (UK)
Dễ nhầm
- civilization is the US spelling of civilisation, an advanced human society or its culture; society is broader
Mẫu câu giá trị
- “The river supported an ancient civilization.” (Con sông nuôi dưỡng một nền văn minh cổ đại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật