Nghĩa tiếng Việt của

island

Phiên âm Mỹ /ˈaɪlənd/

Transcript: từ "island" phát âm Mỹ /ˈaɪlənd/ — audio file: island.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1214) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hòn đảo
(nghĩa bóng) cái đứng tách riêng, cái đứng tách biệt; miền đồng rừng giữa thảo nguyên; chỗ đứng tránh (cho người đi bộ ở ngã ba đường)
(giải phẫu) đảo
ngoại động từ
biến thành hòn đảo
làm thành những hòn đảo ở
a plain islanded with green bamboo grove — một đồng bằng trên có những hòn đảo tre xanh
đưa ra một hòn đảo; cô lập (như ở trên một hòn đảo)
Chuyên ngành kỹ thuật
đảo
Lĩnh vực: xây dựng
biến thành đảo
đảo (giao thông)
hải đảo
hòn đảo
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đảo (địa lý)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật