Nghĩa tiếng Việt của
economic
Phiên âm Mỹ /ˌɛkəˈnɑmɪk/
Transcript: từ "economic" phát âm Mỹ /ˌɛkəˈnɑmɪk/ — audio file: economic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #493) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
kinh tế
mang lợi, có lợi (việc kinh doanh...)
Chuyên ngành kinh tế
thuộc kinh tế
thuộc về kinh tế
Chuyên ngành kỹ thuật
mang lợi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
kinh tế
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc kinh tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Tourism brings significant economic benefits to coastal communities. — Du lịch mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các cộng đồng ven biển. (Task 2)
The government introduced reforms to support economic growth after the crisis. — Chính phủ đã đưa ra cải cách để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế sau khủng hoảng. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- economic = thuộc về kinh tế (mang tính vĩ mô, liên quan nền kinh tế) — "economic growth", "economic policy", "an economic crisis".
- Đây là một trong những cặp bẫy phổ biến nhất IELTS: đừng nhầm với "economical".
- Họ từ: "economy" (nền kinh tế), "economics" (khoa học kinh tế), "economist" (nhà kinh tế học), "economically" (về mặt kinh tế).
Dễ nhầm
- economical = tiết kiệm (khôn khéo về tiền/xăng/năng lượng, nói cho vật dùng): "an economical car" (xe tiết kiệm xăng). Nói "~~an economical crisis~~" là sai — crisis phải "economic".
- "The economy" (nền kinh tế) với mạo từ the; "an economy" = một nền kinh tế ("the Vietnamese economy").
- "socio-economic" (kinh tế - xã hội) — viết có gạch nối, hay gặp trong Task 2.
Mẫu câu giá trị
- "Economic growth slowed to two percent last year." (tăng trưởng kinh tế chậm còn hai phần trăm năm ngoái).
- "Cycling is an economical and healthy alternative to driving." (đi xe đạp là lựa chọn tiết kiệm và tốt cho sức khỏe thay vì lái xe).
- "The policy had unintended economic consequences." (chính sách gây ra hệ lụy kinh tế ngoài ý muốn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật