Nghĩa tiếng Việt của

economic

Phiên âm Mỹ /ˌɛkəˈnɑmɪk/

Transcript: từ "economic" phát âm Mỹ /ˌɛkəˈnɑmɪk/ — audio file: economic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #493) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
kinh tế
mang lợi, có lợi (việc kinh doanh...)
Chuyên ngành kinh tế
thuộc kinh tế
thuộc về kinh tế
Chuyên ngành kỹ thuật
mang lợi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
kinh tế
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc kinh tế

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Tourism brings significant economic benefits to coastal communities. — Du lịch mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các cộng đồng ven biển. (Task 2)
The government introduced reforms to support economic growth after the crisis. — Chính phủ đã đưa ra cải cách để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế sau khủng hoảng. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật