Nghĩa tiếng Việt của
require
Phiên âm Mỹ /ˌɹiˈkwaɪɚ/ BrE /ˌriˈkwaɪə/
Transcript: từ "require" phát âm Mỹ /ˌɹiˈkwaɪɚ/ Anh /ˌriˈkwaɪə/ — audio file: require.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #402) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
đòi hỏi, yêu cầu
what do you require of me? — anh muốn gì tôi?
cần đến, cần phải có
the matter requires careful consideration — vấn đề cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng
if required
nếu cần đến
when required
khi cần đến
where required
nơi nào cấp
Chuyên ngành kinh tế
cần
đòi hỏi
yêu cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
cần
chờ đợi
đòi hỏi
Lĩnh vực: xây dựng
khẩn cần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
All candidates are required to submit their applications by Friday. — Mọi ứng viên phải nộp hồ sơ trước thứ Sáu. (TOEIC Part 7)
Urban planning requires long-term investment from the government. — Quy hoạch đô thị đòi hỏi đầu tư dài hạn từ chính phủ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- require + danh từ / somebody TO do / V-ing: "The job requires experience"; "They require applicants TO submit transcripts"; "The room requires cleaning" (= needs cleaning — require + V-ing mang nghĩa bị động).
- requirement (n) = yêu cầu: "meet the requirements" (đáp ứng yêu cầu — tuyển dụng/học vụ chuẩn).
Dễ nhầm
- require (quy định bắt buộc) vs request (đề nghị): "We request your presence" (kính mời) ≠ require.
Mẫu câu giá trị
- "This course requires weekly submissions." (khóa này yêu cầu nộp bài hằng tuần).
- "Applicants must meet all requirements." (ứng viên phải đáp ứng đủ yêu cầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật