Nghĩa tiếng Việt của
species
Phiên âm Mỹ /ˈspiʃiz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "species" phát âm Mỹ /ˈspiʃiz/ — audio file: species.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “specie” ~B2
danh từ
(sinh vật học) loài
our (the) species — loài người
loại, hạng, thứ
a species of dogcart — một loại xe chó
to have a species of cunning — có tính láu cá
dạng, hình thái
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
hạng
kiểu
loài
loại
loại (hóa chất)
loài, loại, phạm trù
phạm trù
Lĩnh vực: y học
thuốc thang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- species — SỐ NHIỀU KHÔNG ĐỔI: "one species, many species" (KHÔNG "specieses" hay "a specie" — "specie" nghĩa tiền xu cũ!).
- a species OF = một loài của (giới từ of — "a new species of mangrove").
- endangered species (loài endangered — đã có note threaten).
Dễ nhầm
- species (loài — sinh học) vs breed (giống — nuôi) vs variety (giống biến thể — cây trồng).
- "origin of species" (nguồn gốc loài — Darwin).
Mẫu câu giá trị
- "Two species of crab returned to the night flats." (Hai loài cua trở lại bãi đêm.)
- "This mangrove species survives salt better." (Loài ngập mặn này chịu muối hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật