Nghĩa tiếng Việt của

species

Phiên âm Mỹ /ˈspiʃiz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "species" phát âm Mỹ /ˈspiʃiz/ — audio file: species.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “specie” ~B2
danh từ
(sinh vật học) loài
our (the) species — loài người
loại, hạng, thứ
a species of dogcart — một loại xe chó
to have a species of cunning — có tính láu cá
dạng, hình thái
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
hạng
kiểu
loài
loại
loại (hóa chất)
loài, loại, phạm trù
phạm trù
Lĩnh vực: y học
thuốc thang

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật