Nghĩa tiếng Việt của
carry out
1. thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, kế hoạch, chỉ thị, cuộc kiểm tra hay nghiên cứu
Cấu trúc: carry out a task/plan/order/test/survey · carry something out
The team carried out a survey of local businesses.
Nhóm đã tiến hành khảo sát các doanh nghiệp địa phương.
All safety checks must be carried out before take-off.
Mọi bước kiểm tra an toàn phải được thực hiện trước khi máy bay cất cánh.
2. tiến hành hoặc hoàn tất công việc thi công, sửa chữa hay một thủ thuật
Cấu trúc: carry out repairs/work · carry out an operation
Contractors will carry out repairs to the bridge.
Nhà thầu sẽ tiến hành sửa chữa cây cầu.
The surgeon carried out the operation this morning.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ sáng nay.
Lưu ý: Cấu trúc trung tính, thường dùng trong công việc và văn phong học thuật: carry out a task, plan, instruction, test, survey hoặc research. Với nghĩa thi công, đặt trong ngữ cảnh xây dựng cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- pursue to a conclusion or bring to a successful issue (Synonyms: follow through, follow up, follow out, implement, put through, go through with)
"Did he go through with the treatment?"
"He implemented a new economic plan" - put in effect (Synonyms: carry through, accomplish, execute, action, fulfill, fulfil)
"carry out a task"
"execute the decision of the people"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.