Nghĩa tiếng Việt của
controversy
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɹəˌvɝsi/ BrE /ˈkɑntrəˌvɜːsi/
Transcript: từ "controversy" phát âm Mỹ /ˈkɑntɹəˌvɝsi/ Anh /ˈkɑntrəˌvɜːsi/ — audio file: controversy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tranh luận, sự tranh cãi
cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc luận chiến; cuộc bút chiến
beyond (without) controversy
không cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ gì nữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a controversy OVER/ABOUT something (cuộc tranh cãi về — giới từ over — AWL: "controversy over the levy").
- cause/spark controversy (khơi tranh cãi — collocation).
- controversial (adj — gây tranh cãi: "a controversial decision").
Dễ nhầm
- controversy OVER (về vấn đề) vs dispute (tranh chấp — giữa các bên, đã có note) vs debate (tranh luận — có cấu trúc).
- "beyond controversy" (không thể bàn — formal cũ).
Mẫu câu giá trị
- "The night levy sparked controversy over fairness." (Khoản phí đêm khơi tranh cãi về công bằng.)
- "Publishing the audit ended the controversy." (Công bố kiểm toán chấm dứt tranh cãi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật