Nghĩa tiếng Việt của
method
Phiên âm Mỹ /ˈmɛθəd/
Transcript: từ "method" phát âm Mỹ /ˈmɛθəd/ — audio file: method.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #755) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
phương pháp, cách thức
thứ tự; hệ thống
a man of method — một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
there is method in his madness
(đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn
Chuyên ngành kinh tế
cách thức
hệ thống
phương pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
cách thức
hệ thống
phép
phương pháp
qui trình
quy trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Online learning is an effective method for improving language skills. — Học trực tuyến là một phương pháp hiệu quả để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. (Task 2)
Recycling is the best method to reduce waste in cities. — Tái chế là phương pháp tốt nhất để giảm rác thải ở thành phố. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: phương pháp — "a method of/for doing sth", "teaching methods", "the scientific method".
- Cấu trúc chuẩn: "a method OF solving" hoặc "a method FOR solving" — cả hai đều đúng; đừng nói "~~a method to solve~~" khi viết học thuật (nhiều giám khảo vẫn chấp nhận nhưng chuẩn là of/for).
- "methodology" = phương pháp luận (phần Phương pháp nghiên cứu trong luận văn — "research methodology").
Dễ nhầm
- "method" ≠ "way": way dùng tự do đời thường ("a way to fix it"), method là cách có hệ thống, quy trình — trong bài nghiên cứu dùng method.
- "method" ≠ "technique": technique là kỹ thuật thủ pháp cụ thể; method là khung quy trình tổng thể.
- Số nhiều "methods" — "modern farming methods" (phương pháp canh tác hiện đại) thường dùng số nhiều khi nói cả hệ thống.
Mẫu câu giá trị
- "The study compares three methods of water purification." (nghiên cứu so sánh ba phương pháp lọc nước).
- "Teachers are adopting new methods to keep students engaged." (giáo viên áp dụng phương pháp mới để giữ sự tập trung của học sinh).
- "This method has one major limitation: sample size." (phương pháp này có một hạn chế lớn: cỡ mẫu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật