Nghĩa tiếng Việt của
solar
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊlɚ/ BrE /ˈsəʊlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "solar" phát âm Mỹ /ˈsoʊlɚ/ Anh /ˈsəʊlə/ — audio file: solar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2796) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) mặt trời, (thuộc) thái dương
solar eclipse — nhật thực
solar system — hệ mặt trời
Chuyên ngành kỹ thuật
gác thượng (cung điện)
nắng
Lĩnh vực: y học
do tác dụng mặt trời
thuộc mặt trời
Lĩnh vực: điện lạnh
mặt trời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- solar = thuộc mặt trời (adj — "solar panels" — đã có note panel; "solar power" (năng lượng mặt trời — Task 2!).
- solar system (hệ mặt trời — thiên văn); solar eclipse (nhật thực).
- solarium (phòng tắm nắng — thương mại).
Dễ nhầm
- solar (mặt trời) vs lunar (mặt trăng — đối: "lunar calendar") vs renewable (tái tạo — nhóm năng lượng).
- "solar flare" (vụ phun — vật lý mặt trời).
Mẫu câu giá trị
- "Solar panels now light every night berth." (Pin mặt trời nay thắp mọi vị trí đêm.)
- "The ferry ran on solar backup during the outage." (Phà chạy bằng dự phòng mặt trời trong cúp điện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật