Nghĩa tiếng Việt của
develop
Phiên âm Mỹ /dɪˈvɛləp/
Transcript: từ "develop" phát âm Mỹ /dɪˈvɛləp/ — audio file: develop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #350) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
trình bày, bày tỏ, thuyết minh (luận điểm, vấn đề...)
to develop — tỏ, thuyết minh (luận điểm, vấn đề...)
to one's views on a subject — trình bày quan điểm về một vấn đề
phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
to develop industry — phát triển công nghiệp
to develop an industrial area — mở rộng khu công nghiệp
to develop one's mind — phát triển trí tuệ
to develop one's body — phát triển cơ thể, làm cho cơ thể nở nang
khai thác
to develop resources — khai thác tài nguyên
nhiễm, tiêm nhiễm (thói quen...); ngày càng bộc lộ rõ, ngày càng phát huy (khả năng, khuynh hướng...)
to develop a bad habit — nhiễm thói xấu
to develop a gilf for machematics — ngày càng bộc lộ rõ khiếu về toán
(nhiếp ảnh) rửa (phim ảnh)
(quân sự) triển khai, mở
to develop an attack — mở một cuộc tấn công
(toán học) khai triển
nội động từ
tỏ rõ ra, bộc lộ ra, biểu lộ ra
phát triển, mở mang, nảy nở
seeda develop into plants — hạt giống phát triển thành cây con
tiến triển
the story developed into good ending — câu chuyện tiến triển đến một kết thúc tốt đẹp
hiện (ảnh)
Chuyên ngành kinh tế
khai thác
khuyếch trương
mở mang
mở rộng
phát triển
Chuyên ngành kỹ thuật
cải tiến
hiện ảnh
hoàn thiện
khai thác
khai triển
phát triển
triển khai
xuất hiện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hiện (ảnh)
Lĩnh vực: vật lý
hiện hình
Lĩnh vực: xây dựng
mở mang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The firm is developing a new software platform for clients. — Công ty đang phát triển nền tảng phần mềm mới cho khách hàng. (TOEIC Part 7)
Developing countries face serious challenges in healthcare. — Các nước đang phát triển đối mặt thách thức lớn về y tế. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- develop = phát triển/phát minh: "develop a vaccine" (phát triển vắc-xin), "develop a habit" (hình thành thói quen).
- developing/developed countries = nước đang/nhà phát triển (Task 2 toàn cầu dùng dính); development = sự phát triển.
Dễ nhầm
- develop + adj: "develop an interest in something" (nảy sinh hứng thú với).
Mẫu câu giá trị
- "Children develop social skills through play." (trẻ phát triển kỹ năng xã hội qua chơi).
- "The app was developed by a small team." (app do một team nhỏ phát triển).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật