Nghĩa tiếng Việt của
emerge
Phiên âm Mỹ /ɪˈmɝdʒ/ BrE /ɪˈmɜːdʒ/
Transcript: từ "emerge" phát âm Mỹ /ɪˈmɝdʒ/ Anh /ɪˈmɜːdʒ/ — audio file: emerge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1211) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
nổi lên, hiện ra, lòi ra
(nghĩa bóng) nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
thoát khỏi (sự đau khổ)
Chuyên ngành kỹ thuật
ló ra
nhô lên
nhô ra
nổi lên
xuất hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
ló ra
nhô lên
nhô ra
nổi lên
xuất hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- emerge FROM = thoát ra/lộ ra từ: "emerge from the crisis stronger".
- emerge AS = nổi lên thành: "she emerged as the clear leader".
- emerge (n) = it emerged that… (bị động tin tức: "it emerged that two files were missing").
Dễ nhầm
- emerge (từ trong lộ ra) vs appear (xuất hiện — chung) vs arise (nảy sinh — vấn đề, cơ hội).
- emerging markets/economies (thị trường mới nổi) — cụm kinh tế chuẩn.
Mẫu câu giá trị
- "A clearer picture emerged after the second audit." (bức tranh rõ hơn hiện ra sau vòng kiểm toán thứ hai).
- "The region emerged from recession in spring." (vùng thoát suy thoái vào mùa xuân).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật