Nghĩa tiếng Việt của
consider
Phiên âm Mỹ /kənˈsɪdɚ/ BrE /kənˈsɪdə/
Transcript: từ "consider" phát âm Mỹ /kənˈsɪdɚ/ Anh /kənˈsɪdə/ — audio file: consider.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #295) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
all things considered — sau khi đã cân nhắc mọi điều
để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến
to consider the feelings of other people — quan tâm đến những tình cảm của người khác
xem như, coi như
he considers himself very important — tự nó coi mình là quan trọng lắm
có ý kiến là
Chuyên ngành kỹ thuật
cân nhắc
Lĩnh vực: toán & tin
chú ý đến
xét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Please consider our proposal and reply by next Monday. — Vui lòng xem xét đề xuất của chúng tôi và phản hồi trước thứ Hai tới. (TOEIC Part 7)
Many people consider public transport the best solution to pollution. — Nhiều người coi giao thông công cộng là giải pháp tốt nhất cho ô nhiễm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- consider + V-ing / danh từ = cân nhắc: "consider moving abroad" (không "consider to move" ✗).
- consider somebody/something + adj = cho là: "They consider him reliable." (consider him TO BE reliable cũng chuẩn).
Dễ nhầm
- considering = xét rằng: "Considering the traffic, we arrived early." (tính ra vẫn sớm).
Mẫu câu giá trị
- "Cities should consider expanding bike lanes." (cân nhắc mở rộng làn xe đạp).
- "We consider this approach the most practical." (cho rằng cách này thực dụng nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật