Nghĩa tiếng Việt của

resources

Phiên âm Mỹ /ˈɹisɔɹsɪz/ BrE /ˈrisɔːsɪz/

Transcript: từ "resources" phát âm Mỹ /ˈɹisɔɹsɪz/ Anh /ˈrisɔːsɪz/ — audio file: resources.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “resource” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
-của cải
khả năng
nguồn lực
nguồn tài nguyên
nguồn tiền mặt
tài lực
tài nguyên
tiềm lực
Chuyên ngành kỹ thuật
nguồn
nguồn dự trữ
Lĩnh vực: xây dựng
nguồn tài nguyên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tiềm lực kinh tế

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Water resources are becoming scarce in many regions due to climate change pressures. — Tài nguyên nước đang khan hiếm ở nhiều vùng do áp lực biến đổi khí hậu. (IELTS Writing Task 2)
Efficient irrigation and recycling systems are urgently needed in agricultural areas. — Hệ thống tưới hiệu quả và tái chế nước là cấp thiết ở khu vực nông nghiệp. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật