Nghĩa tiếng Việt của

theory

Phiên âm Mỹ /ˈθɪɹi/ BrE /ˈθɪəi/

Transcript: từ "theory" phát âm Mỹ /ˈθɪɹi/ Anh /ˈθɪəi/ — audio file: theory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #876) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thuyết, học thuyết
Darwin's theory of evolution — thuyết tiến hoá của Đác-uyn
thuyết riêng
there's a theory that the lung cancer is caused by cigarettes — có thuyết cho là bệnh ung thư phổi do thuốc lá gây nên
lý thuyết, lý luận, nguyên lý
good in theory but inapplicable in practice — hay về lý thuyết nhưng không áp dụng được trong thực hành
Chuyên ngành kinh tế
học lý
lý luận
lý thuyết
nguyên lý
Chuyên ngành kỹ thuật
học thuyết
lí thuyết
lý luận
lý thuyết
nguyên lý

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Darwin's theory of evolution changed how people understand nature. — Học thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi cách con người hiểu về tự nhiên. (Task 2)
In theory, public transport should reduce traffic, but buses are often late. — Về mặt lý thuyết, giao thông công cộng nên giảm kẹt xe, nhưng xe buýt thường trễ. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật