Nghĩa tiếng Việt của

alternative

Phiên âm Mỹ /ɔlˈtɝnətɪv/ BrE /ɔlˈtɜːnətɪv/

Transcript: từ "alternative" phát âm Mỹ /ɔlˈtɝnətɪv/ Anh /ɔlˈtɜːnətɪv/ — audio file: alternative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1090) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái)
these two plans are necessarily alternative — hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
alternative hypothesis — giả thuyết để lựa chọn
danh từ
sự lựa chon (một trong hai)
con đường, chước cách
there is no other alternative — không có cách (con đường) nào khác
that's the only alternative — đó là cách độc nhất
Chuyên ngành kinh tế
cân nhắc lựa chọn (giữa hai phương hướng, giải pháp)
sự lựa chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
khác
xoay chiều
Lĩnh vực: toán & tin
khả năng loại trừ nhau
Lĩnh vực: xây dựng
phương án lựa chọn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phương án thay thế
Lĩnh vực: điện lạnh
thay thế (lẫn nhau)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Seeking alternative energy sources is essential for long-term environmental protection worldwide. — Tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế là điều thiết yếu cho bảo vệ môi trường lâu dài trên toàn cầu. (IELTS Writing Task 2)
Governments should invest more in research to make clean options affordable. — Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu để giá năng sạch phải chăng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật