Nghĩa tiếng Việt của
alternative
Phiên âm Mỹ /ɔlˈtɝnətɪv/ BrE /ɔlˈtɜːnətɪv/
Transcript: từ "alternative" phát âm Mỹ /ɔlˈtɝnətɪv/ Anh /ɔlˈtɜːnətɪv/ — audio file: alternative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái)
these two plans are necessarily alternative — hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
alternative hypothesis — giả thuyết để lựa chọn
danh từ
sự lựa chon (một trong hai)
con đường, chước cách
there is no other alternative — không có cách (con đường) nào khác
that's the only alternative — đó là cách độc nhất
Chuyên ngành kinh tế
cân nhắc lựa chọn (giữa hai phương hướng, giải pháp)
sự lựa chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
khác
xoay chiều
Lĩnh vực: toán & tin
khả năng loại trừ nhau
Lĩnh vực: xây dựng
phương án lựa chọn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phương án thay thế
Lĩnh vực: điện lạnh
thay thế (lẫn nhau)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Seeking alternative energy sources is essential for long-term environmental protection worldwide. — Tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế là điều thiết yếu cho bảo vệ môi trường lâu dài trên toàn cầu. (IELTS Writing Task 2)
Governments should invest more in research to make clean options affordable. — Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu để giá năng sạch phải chăng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: lựa chọn thay thế — "an alternative to sth" (một phương án thay cho…): "Cycling is a healthy alternative to driving."
- Tính từ: thay thế — "alternative energy/sources" (năng lượng thay thế — chủ đề môi trường), "an alternative plan".
- "have no alternative but to do sth" = không còn lựa chọn nào khác ngoài việc… — cấu trúc trang trọng.
Dễ nhầm
- "alternative TO" — không nói "~~alternative of~~"; và "alternative" là MỘT phương án khác, "alternatives" là tập các phương án.
- "alternate" (tính từ/động từ) nghĩa khác: xen kẽ — "alternate days" (ngày có/ngày không); đọc /ˈɔːl.tə.neɪt/ động từ, /ɔːlˈtɜː.nət/ tính từ. Đừng trộn với alternative.
- "option" trung tính hơn: option là lựa chọn có thể có; alternative ngầm thay thế cái đang có.
Mẫu câu giá trị
- "Governments should invest in alternatives to fossil fuels." (chính phủ nên đầu tư vào các phương án thay thế nhiên liệu hóa thạch).
- "We had no alternative but to postpone the launch." (chúng tôi không còn cách nào khác ngoài hoãn ngày ra mắt).
- "Solar power is now a viable alternative in many countries." (điện mặt trời nay là phương án khả thi ở nhiều nước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật