Nghĩa tiếng Việt của
currency
Phiên âm Mỹ /ˈkɝənsi/ BrE /ˈkɜːənsi/
Transcript: từ "currency" phát âm Mỹ /ˈkɝənsi/ Anh /ˈkɜːənsi/ — audio file: currency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ)
tiền, tiền tệ
foreign currency — tiền nước ngoài, ngoại tệ
paper currency — tiền giấy
(nghĩa bóng) sự phổ biến, sự thịnh hành
to gain currency — trở thành phổ biến
Chuyên ngành kinh tế
đồng tiền
đồng tiền (của một nước)
khoảng thời gian lưu hành
kỳ hạn
lưu thông
sự lưu hành
thời hạn
tiền
tiền tệ
Chuyên ngành kỹ thuật
kỳ hạn
lưu hành
Lĩnh vực: điện
hệ thống tiền tệ
Lĩnh vực: xây dựng
sự lưu hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- currency = tiền tệ (n — "foreign currency"); "currency exchange" (đổi tiền — đã có note exchange).
- gain currency = trở nên phổ biến (hình ảnh — "the term gained currency").
- current (adj — hiện tại — đã gặp; "current account" (tài khoản vãng lai).
Dễ nhầm
- currency (hệ tiền tệ) vs cash (tiền mặt — đã có note) vs money (tiền — chung).
- "currency fluctuation" (biến động tỷ giá — kinh tế Task 1/2).
Mẫu câu giá trị
- "Ferry fees accept two currencies at the kiosk." (Quầy vé nhận hai đồng tiền.)
- "The phrase gained currency among night crews." (Cách nói lan phổ trong đoàn đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật