Nghĩa tiếng Việt của

currency

Phiên âm Mỹ /ˈkɝənsi/ BrE /ˈkɜːənsi/

Transcript: từ "currency" phát âm Mỹ /ˈkɝənsi/ Anh /ˈkɜːənsi/ — audio file: currency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2144) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ)
tiền, tiền tệ
foreign currency — tiền nước ngoài, ngoại tệ
paper currency — tiền giấy
(nghĩa bóng) sự phổ biến, sự thịnh hành
to gain currency — trở thành phổ biến
Chuyên ngành kinh tế
đồng tiền
đồng tiền (của một nước)
khoảng thời gian lưu hành
kỳ hạn
lưu thông
sự lưu hành
thời hạn
tiền
tiền tệ
Chuyên ngành kỹ thuật
kỳ hạn
lưu hành
Lĩnh vực: điện
hệ thống tiền tệ
Lĩnh vực: xây dựng
sự lưu hành

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật