Nghĩa tiếng Việt của
disaster
Phiên âm Mỹ /dɪˈzæstɚ/ BrE /dɪˈzæstə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disaster" phát âm Mỹ /dɪˈzæstɚ/ Anh /dɪˈzæstə/ — audio file: disaster.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2117) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
to court (invite) disaster — chuốc lấy tai hoạ
điều bất hạnh
Chuyên ngành kinh tế
tai họa
tai nạn
thảm họa
thiên tai
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hỏng
Lĩnh vực: xây dựng
tai họa
thảm họa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- natural/economic disaster; disaster relief; end in disaster
Dễ nhầm
- disaster là thảm họa/thất bại nghiêm trọng; emergency chưa chắc thành thảm họa
Mẫu câu giá trị
- “The dry season turned a small fire into a major disaster.” (Mùa khô khiến đám cháy nhỏ thành thảm họa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật