Nghĩa tiếng Việt của
shrine
Phiên âm Mỹ /ʃɹaɪn/ BrE /ʃraɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shrine" phát âm Mỹ /ʃɹaɪn/ Anh /ʃraɪn/ — audio file: shrine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hòm đựng thánh cốt
lăng, mộ
điện thờ, miếu thờ
nơi linh thiêng
ngoại động từ, (thơ ca)
cất (thánh cốt...) vào hòm
thờ (ở miếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bàn thờ
hòm đựng thánh cốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- visit a shrine; shrine to a hero; shrine room
Dễ nhầm
- a shrine is a sacred place or a place dedicated to someone or something admired
Mẫu câu giá trị
- “Pilgrims left flowers at the shrine.” (Người hành hương đặt hoa tại đền thờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật