Nghĩa tiếng Việt của
ritual
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪtʃuəl/ BrE /ˈrɪtʃuəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ritual" phát âm Mỹ /ˈɹɪtʃuəl/ Anh /ˈrɪtʃuəl/ — audio file: ritual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) lể nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi
danh từ
sách dạy lễ nghi
(tôn giáo) trình tự hành lễ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- religious ritual; morning ritual; ritual → customary practice
Dễ nhầm
- a ritual is a set of actions performed in a regular or symbolic way; ceremony is usually a formal event
Mẫu câu giá trị
- “Making tea is part of her morning ritual.” (Pha trà là một phần thói quen buổi sáng của cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật