Nghĩa tiếng Việt của
population
Phiên âm Mỹ /ˌpɑpjəˈleɪʃən/
Transcript: từ "population" phát âm Mỹ /ˌpɑpjəˈleɪʃən/ — audio file: population.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #710) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
số dân
population explosion — sự tăng dân số ồ ạt và nhanh chóng
(the population) dân cư
Chuyên ngành kinh tế
chủng quần
dân cư
dân số
mật độ dân số
nhân khẩu
quần loại
quần thể
Chuyên ngành kỹ thuật
dân số
độ cư trú
nhân khẩu
quần thể
số dân
tổng thể
Lĩnh vực: xây dựng
dân cư
Lĩnh vực: điện lạnh
độ bị chiếm
mật độ cư trú- dân số; tập hợp
continuous p. (thống kê) tập hợp liên tục
dichotomous p. (thống kê) tập hợp lưỡng phân
finite p. (thống kê) tập hợp hữu hạn
hibrid p. (thống kê) tập hợp lai giống
hypothetic(al) p. (thống kê) tập hợp giả định
infinite p. (thống kê) tập hợp vô hạn
mixed p. (thống kê) tập hợp hỗn tạp
non-normal p. (thống kê) tập hợp không chuẩn
parent p. (thống kê) tập hợp tổng quát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- population = dân số/cư dân (n): a population of 10 million (dân số 10 triệu); the local population (dân địa phương);
- population (thống kê) = tổng thể mẫu: "survey population" (tổng thể khảo sát);
- populate (v) = cư ngụ; popular = phổ biến (họ từ khác nghĩa!).
Dễ nhầm
- population (dân số/tổng thể) vs residents (cư dân cá nhân) vs community (cộng đồng).
Mẫu câu giá trị
- "The city's population doubled in two decades." (dân số thành phố tăng đôi sau hai thập kỷ).
- "A population of 500 users joined the beta." (500 người dùng tham bản beta).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật